classroom project
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc ở trường đòi hỏi sự nỗ lực cố gắng: Một nhiệm vụ học tập được giao cho học sinh, thường diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, yêu cầu sự nghiên cứu, lập kế hoạch và sáng tạo để tạo ra một sản phẩm hoặc bài thuyết trình cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Our science teacher assigned a classroom project about renewable energy. (Giáo viên khoa học của chúng tôi giao một công việc ở trường về năng lượng tái tạo.)
- The students worked in groups to complete the history classroom project. (Các học sinh làm việc theo nhóm để hoàn thành công việc ở trường môn lịch sử.)
- Her classroom project on marine life won first prize in the school fair. (Công việc ở trường của cô ấy về đời sống đại dương đã giành giải nhất tại hội chợ trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undertake a classroom project": thực hiện một công việc/dự án ở trường.
- Each student must undertake an independent classroom project this semester. (Mỗi học sinh phải thực hiện một công việc ở trường độc lập trong học kỳ này.)
"the scope of a classroom project": phạm vi/quy mô của một công việc ở trường.
- The teacher helped us define the scope of our classroom project. (Giáo viên đã giúp chúng tôi xác định phạm vi của công việc ở trường.)
Biến thể và từ gần giống
Project (n): dự án, đề án, kế hoạch (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lớp học).
- The company is starting a new construction project. (Công ty đang bắt đầu một dự án xây dựng mới.)
Assignment (n): bài tập được giao (thường ngắn hạn và ít phức tạp hơn một "classroom project").
- Please submit your writing assignment by Friday. (Hãy nộp bài tập viết của em trước thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- School project: dự án ở trường (cách diễn đạt gần nghĩa).
- Academic project: dự án học thuật (nhấn mạnh tính học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "classroom project")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "classroom project")
Noun
- công việc ở trường đòi hỏi sự nỗ lực cố gắng.